Từ tiếng Trung
从不
cóng bù
never
Phồn thể: 從不
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- never
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 从 · 不
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
从事cóng shìto go for; to engage in; to undertake; to deal with; to handle; to do从而cóng érthus; thereby从来cóng láialways; at all times; never (if used in negative sentence)从未cóng wèinever从此cóng cǐfrom now on; since then; henceforth从前cóng qiánpreviously; formerly; once upon a time从中cóng zhōngfrom among them; from it