Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

服从

fú cóng

to obey (an order)

Phồn thể: 服從

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to obey (an order)
  • to comply
  • to defer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 服 · 从

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả