Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
服务
Từ tiếng Trung
Lưu
服务
fú wù
to serve
Nghe
Phồn thể:
服務
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to serve
service
CL:項|项[xiang4]
Các chữ trong từ này
服
fú
8 nét
clothes
务
wù
5 nét
affairs, business
Từ thường dùng: 服 · 务
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
服装
fú zhuāng
dress; clothing; costume; clothes; CL:身[shen1]
服从
fú cóng
to obey (an order); to comply; to defer
服饰
fú shì
apparel; clothing and personal adornment