Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

服务

fú wù

to serve

Phồn thể: 服務

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to serve
  • service
  • CL:項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 服 · 务

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả