Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

服饰

fú shì

apparel

Phồn thể: 服飾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • apparel
  • clothing and personal adornment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 服 · 饰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả