Từ tiếng Trung
服装
fú zhuāng
dress
Phồn thể: 服裝
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dress
- clothing
- costume
- clothes
- CL:身[shen1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 服 · 装
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fú zhuāng
dress
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 服 · 装
Từ vựng