Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

听力

tīng lì

hearing

Phồn thể: 聽力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hearing
  • listening ability

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 听 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ měi tiān liàn tīng lì。

I practice listening every day.