Từ tiếng Trung
听从
tīng cóng
to listen and obey
Phồn thể: 聽從
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to listen and obey
- to comply with
- to heed
- to hearken
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 听 · 从
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tīng cóng
to listen and obey
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 听 · 从
Từ vựng