Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

听众

tīng zhòng

audience

Phồn thể: 聽衆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • audience
  • listeners

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 听 · 众

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả