Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
听到
Từ tiếng Trung
Lưu
听到
tīng dào
to hear
Nghe
Phồn thể:
聽到
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hear
Các chữ trong từ này
听
tīng
7 nét
to hear, to listen
到
dào
8 nét
to go to, to arrive
Từ thường dùng: 听 · 到
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
听说
tīng shuō
to hear (sth said); one hears (that); hearsay; listening and speaking
听见
tīng jiàn
to hear
听取
tīng qǔ
to hear (news); to listen to
听众
tīng zhòng
audience; listeners
听从
tīng cóng
to listen and obey; to comply with; to heed; to hearken
听话
tīng huà
to do what one is told; obedient