Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

训练营

xùn liàn yíng

training camp

Phồn thể: 訓練營

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • training camp

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 训 · 练 · 营

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả