Từ tiếng Trung
练功
liàn gōng
to practice martial arts, tai chi etc
Phồn thể: 練功
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to practice martial arts, tai chi etc
- to train; to practice a skill
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 练 · 功
Từ vựng
Từ tiếng Trung
liàn gōng
to practice martial arts, tai chi etc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 练 · 功
Từ vựng