Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

排练

pái liàn

to rehearse

Phồn thể: 排練

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rehearse
  • rehearsal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 排 · 练

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả