Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

教室

jiào shì

classroom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • classroom
  • CL:間|间[jian1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 教 · 室

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jiào shì zài sān lóu。

The classroom is on the third floor.

tā bǎ shū luò zài jiào shì le。

He left his book in the classroom.