Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

双脚

shuāng jiǎo

two legs

Phồn thể: 雙腳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • two legs
  • both feet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 双 · 脚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả