Từ tiếng Trung
落脚
luò jiǎo
to stay for a time
Phồn thể: 落腳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stay for a time
- to stop over
- to lodge
- to sink down (into soft ground)
- leftovers
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 落 · 脚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
luò jiǎo
to stay for a time
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 落 · 脚
Từ vựng