Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

落下

luò xià

to fall

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall
  • to drop
  • to land (of projectile)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 落 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả