Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
落下
Từ tiếng Trung
Lưu
落下
luò xià
to fall
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to fall
to drop
to land (of projectile)
Các chữ trong từ này
落
luò
12 nét
to fall, to drop
下
xià
3 nét
below, underneath
Từ thường dùng: 落 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
落实
luò shí
practical; workable; to implement; to carry out; to decide
落后
luò hòu
to fall behind; to lag (in technology etc); backward; to retrogress
落地
luò dì
to fall to the ground; to be set on the ground; to reach to the ground; (of a baby) to be…