Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

落后

luò hòu

to fall behind

Phồn thể: 落後

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall behind
  • to lag (in technology etc)
  • backward
  • to retrogress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 落 · 后

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả