Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

落实

luò shí

practical

Phồn thể: 落實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • practical
  • workable
  • to implement
  • to carry out
  • to decide

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 落 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả