Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

落地

luò dì

to fall to the ground; to be set on the ground; to reach to the ground

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall to the ground; to be set on the ground; to reach to the ground
  • (of a baby) to be born
  • (of a plane) to land
  • (fig.) to be implemented; to be put into practice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 落 · 地

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả