Từ tiếng Trung
手脚
shǒu jiǎo
hand and foot
Phồn thể: 手腳
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hand and foot
- movement of limbs
- action
- trick
- step in a procedure (CL:道[dao4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 脚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǒu jiǎo
hand and foot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 脚
Từ vựng