Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赤道

chì dào

equator (of the earth or a celestial body)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equator (of the earth or a celestial body)
  • celestial equator

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赤 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả