Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

徘徊

pái huái

to pace back and forth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pace back and forth
  • to dither; to hesitate
  • (of sales figures etc) to fluctuate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 徘 · 徊

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.