Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

败坏

bài huài

to ruin

Phồn thể: 敗壞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ruin
  • to corrupt
  • to undermine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 败 · 坏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.