Từ tiếng Trung
迷你
mí nǐ
(loanword) mini-; miniature; very small
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) mini-; miniature; very small
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迷 · 你
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mí nǐ
(loanword) mini-; miniature; very small
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迷 · 你
Từ vựng