Từ tiếng Trung
迷失
mí shī
to get lost; to lose one's bearings
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to get lost; to lose one's bearings
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迷 · 失
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mí shī
to get lost; to lose one's bearings
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迷 · 失
Từ vựng