Từ tiếng Trung
迷信
mí xìn
superstition
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- superstition
- to have a superstitious belief (in sth)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迷 · 信
Từ vựng
Từ tiếng Trung
mí xìn
superstition
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 迷 · 信
Từ vựng