Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
迷人
Từ tiếng Trung
Lưu
迷人
mí rén
fascinating
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
fascinating
enchanting
charming
tempting
Các chữ trong từ này
迷
mí
9 nét
to bewitch, to charm
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 迷 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
迷你
mí nǐ
(loanword) mini-; miniature; very small
迷惑
mí huo
to puzzle; to confuse; to baffle
迷恋
mí liàn
to be infatuated with; to be enchanted by; to be passionate about
迷信
mí xìn
superstition; to have a superstitious belief (in sth)
迷失
mí shī
to get lost; to lose one's bearings
迷宫
mí gōng
maze; labyrinth