Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迷宫

mí gōng

maze

Phồn thể: 迷宮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • maze
  • labyrinth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迷 · 宫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả