Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

迷恋

mí liàn

to be infatuated with

Phồn thể: 迷戀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be infatuated with
  • to be enchanted by
  • to be passionate about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 迷 · 恋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả