Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机床

jī chuáng

machine tool

Phồn thể: 機牀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • machine tool
  • a lathe
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 床

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả