Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上床

shàng chuáng

to go to bed

Phồn thể: 上牀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go to bed
  • (coll.) to have sex

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 床

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả