Từ tiếng Trung
临床
lín chuáng
(medicine) clinical
Phồn thể: 臨牀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (medicine) clinical
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 临 · 床
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lín chuáng
(medicine) clinical
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 临 · 床
Từ vựng