Từ tiếng Trung
临近
lín jìn
to approach; to draw near; to be close to (in space or time)
Phồn thể: 臨近
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to approach; to draw near; to be close to (in space or time)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 临 · 近
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lín jìn
to approach; to draw near; to be close to (in space or time)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 临 · 近
Từ vựng