Từ tiếng Trung
临时
lín shí
as the time draws near
Phồn thể: 臨時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- as the time draws near
- at the last moment
- temporary
- interim
- ad hoc
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 临 · 时
Từ vựng
Từ tiếng Trung
lín shí
as the time draws near
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 临 · 时
Từ vựng