Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

临沂

lín yí

see 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 Shi4]

Phồn thể: 臨沂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 临 · 沂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả