Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

临界

lín jiè

critical

Phồn thể: 臨界

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • critical
  • boundary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 临 · 界

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả