Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
临界
Từ tiếng Trung
Lưu
临界
lín jiè
critical
Nghe
Phồn thể:
臨界
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
critical
boundary
Các chữ trong từ này
临
lín
9 nét
to draw near, to approach
界
jiè
9 nét
boundary, limit
Từ thường dùng: 临 · 界
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
临时
lín shí
as the time draws near; at the last moment; temporary; interim; ad hoc
临床
lín chuáng
(medicine) clinical
临近
lín jìn
to approach; to draw near; to be close to (in space or time)
临沂
lín yí
see 臨沂市|临沂市[Lin2 yi2 Shi4]