Từ tiếng Trung
病床
bìng chuáng
hospital bed; sickbed
Phồn thể: 病牀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hospital bed; sickbed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 床
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bìng chuáng
hospital bed; sickbed
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 病 · 床
Từ vựng