Từ tiếng Trung
答应
dā ying
to answer; to respond
Phồn thể: 答應
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to answer; to respond
- to answer positively; to agree; to accept; to promise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 答 · 应
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dā ying
to answer; to respond
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 答 · 应
Từ vựng