Từ tiếng Trung
答辩
dá biàn
to reply (to an accusation)
Phồn thể: 答辯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to reply (to an accusation)
- to defend one's dissertation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 答 · 辩
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dá biàn
to reply (to an accusation)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 答 · 辩
Từ vựng