Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

答复

dá fù

variant of 答覆|答复[da2 fu4]

Phồn thể: 答覆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 答覆|答复[da2 fu4]
  • to answer
  • to reply
  • Reply to: (in email header)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 答 · 复

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả