Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

答案

dá àn

answer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • answer
  • solution
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 答 · 案

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả