Từ tiếng Trung
访问
fǎng wèn
to visit; to call on (a person or place)
Phồn thể: 訪問
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to visit; to call on (a person or place)
- (computing) to visit (a website); to access (a network resource etc)
- (Tw) to interview (e.g. for a report or feature story)
- CL:次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 访 · 问
Từ vựng