Từ tiếng Trung
访谈
fǎng tán
to visit and discuss
Phồn thể: 訪談
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to visit and discuss
- to interview
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 访 · 谈
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fǎng tán
to visit and discuss
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 访 · 谈
Từ vựng