Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尖锐

jiān ruì

sharp

Phồn thể: 尖銳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sharp
  • intense
  • penetrating
  • pointed
  • acute (illness)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尖 · 锐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả