Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尖叫

jiān jiào

to screech; to shriek

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to screech; to shriek

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尖 · 叫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả