Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尖峰

jiān fēng

sharp peak (landform)

Phồn thể: 尖峯

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sharp peak (landform)
  • (fig.) peak
  • spike

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尖 · 峰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả