Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

尖端

jiān duān

sharp pointed end

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sharp pointed end
  • the tip
  • the cusp
  • tip-top
  • most advanced and sophisticated
  • highest peak
  • the best

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 尖 · 端

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả