Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不少

bù shǎo

many; quite a few; a good number of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • many; quite a few; a good number of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 少

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả