Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

少数

shǎo shù

small number

Phồn thể: 少數

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small number
  • few
  • minority

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 少 · 数

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả