Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

红烧

hóng shāo

to braise in soy sauce until reddish-brown

Phồn thể: 紅燒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to braise in soy sauce until reddish-brown

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 红 · 烧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả